caudate nucleus

caudate nucleus

A diagram shows the caudate nucleus within a cross-section of the human brain.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nhân đuôi (caudate nucleus): Một hạch nền hình dạng giống cái đuôi, nằm trong não thất bên của não. Đây một cấu trúc quan trọng trong hệ thống hạch nền, tham gia vào việc kiểm soát vận động, học tập trí nhớ.

dụ sử dụng
  • (Nhân đuôi tham gia vào việc kiểm soát vận động học tập.)
  • (Tổn thương nhân đuôi có thể dẫn đến các rối loạn vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caudate nucleus and putamen": Hai cấu trúc này thường được gọi chung "thể vân" (striatum), đóng vai trò chính trong việc điều phối các tín hiệu thần kinh liên quan đến chuyển động chủ ý.

    • The caudate nucleus and putamen together form the striatum. (Nhân đuôi nhân bèo cùng nhau tạo thành thể vân.)
  • "Caudate nucleus in Parkinson's disease": Trong bệnh Parkinson, nhân đuôi bị ảnh hưởng do thiếu hụt dopamine, dẫn đến các triệu chứng như run cứng .

    • Parkinson's disease is associated with degeneration of neurons in the caudate nucleus. (Bệnh Parkinson liên quan đến sự thoái hóa của các tế bào thần kinh trong nhân đuôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Caudate (adj): hình đuôi, thuộc về đuôi.
    • The caudate lobe of the liver is a small, tail-like structure. (Thùy đuôi của gan một cấu trúc nhỏ giống cái đuôi.)
  • Nucleus (n): nhân (trong giải phẫu, chỉ một nhóm tế bào thần kinh).
  • Basal ganglia (n): hạch nền, một nhóm các nhân thần kinh dưới vỏ não, bao gồm nhân đuôi.
Từ đồng nghĩa
  • Caudate: thường dùng để chỉ nhân đuôi trong ngữ cảnh giải phẫu thần kinh.
  • Striatum: thể vân, bao gồm nhân đuôi nhân bèo (putamen), đôi khi được dùng đồng nghĩa nhưng không chính xác hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "caudate nucleus" đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "caudate nucleus" do tính chất chuyên môn của thuật ngữ này.